hoả công
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc dùng lửa để tấn công: Phương thức tấn công quân sự bằng cách sử dụng lửa hoặc các vật liệu gây cháy làm vũ khí chính.
- Người chuyên trách việc dùng lửa để tấn công: Chỉ người lính hoặc chuyên gia thực hiện các chiến thuật tấn công bằng hỏa lực, lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội sử dụng hoả công để đốt cháy doanh trại địch. (The army uses fire attacks to burn down enemy camps.)
- Anh ấy là một chuyên gia về hoả công trong lực lượng đặc nhiệm. (He is a fire attack specialist in the special forces.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi triển hoả công": thực hiện, triển khai một cuộc tấn công bằng lửa.
- Đơn vị đặc nhiệm đã thi triển hoả công vào vị trí then chốt của đối phương. (The special forces unit executed a fire attack on the enemy's key position.)
"phòng thủ trước hoả công": các biện pháp chống lại sự tấn công bằng lửa.
- Công sự được xây dựng kiên cố để phòng thủ trước mọi đợt hoả công. (The fortifications were built solidly to defend against any fire attacks.)
Biến thể và từ gần giống
Hoả lực (danh từ): Sức mạnh của vũ khí, đạn dược nói chung, thường dùng trong quân sự.
- Hoả lực của đơn vị này rất mạnh. (This unit's firepower is very strong.)
Hoả thiêu (danh từ): Hành động thiêu đốt, thường với mục đích hủy diệt.
- Kẻ địch dùng chiến thuật hoả thiêu toàn bộ làng mạc. (The enemy used the tactic of burning down entire villages.)
Từ đồng nghĩa
- Tấn công bằng lửa: Cụm từ diễn đạt cùng nghĩa với "hoả công".
- Hỏa chiến: Chỉ cuộc chiến hoặc trận đánh có sử dụng lửa làm phương tiện tấn công chủ yếu.
Các cụm từ liên quan
- Công thành hoả công: Cụm từ thường thấy trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử, chỉ việc dùng lửa để tấn công thành trì.
- Quân ta dùng kế công thành hoả công, buộc địch phải đầu hàng. (Our troops used the stratagem of a fire attack on the fortress, forcing the enemy to surrender.)
Thành ngữ liên quan
- "Dĩ hoả công hoả": Lấy lửa chống lại lửa, ý chỉ dùng chính phương pháp của đối phương để chống lại họ.
- Trong tình thế nguy cấp, tướng lĩnh quyết định dĩ hoả công hoả. (In the critical situation, the general decided to fight fire with fire.)